Không lực Thái Lan WWII: điệp viên hai mang và phong trào Thái Tự do
Trong Thế chiến II, Thái Lan ở vào thế "hai mặt" hiếm có: chính phủ chính thức liên minh với Nhật Bản và tuyên chiến với Anh, Mỹ, trong khi phong trào Thái Tự do (Seri Thai) hoạt động bí mật cùng tình báo Đồng minh, kể cả từ bên trong bộ máy nhà nước và quân đội, trong đó có không lực. Chính thế "điệp viên hai mang" ở quy mô quốc gia này giúp Thái Lan sau chiến tranh không bị đối xử như một nước bại trận. Bài viết dựng lại bối cảnh lớn, giúp hiểu vì sao những câu chuyện tình báo trong không lực Thái Lan thời kỳ ấy lại ly kỳ đến vậy.
Thái Lan trước cơn bão
Trước chiến tranh, Thái Lan (đổi tên từ Xiêm năm 1939) là quốc gia Đông Nam Á duy nhất không trở thành thuộc địa, nằm kẹp giữa Miến Điện, Mã Lai thuộc Anh và Đông Dương thuộc Pháp. Chính phủ của Thống chế Plaek Phibunsongkhram (thường gọi là Phibun) theo đuổi chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ, hiện đại hóa quân đội, trong đó có lực lượng không quân.
Năm 1940 đến 1941, Thái Lan giao tranh với chính quyền Pháp Vichy ở Đông Dương. Không quân Thái tham gia nhiều trận đánh. Cuộc xung đột kết thúc bằng hòa giải do Nhật Bản đứng ra trung gian, Thái Lan nhận lại một số vùng lãnh thổ. Đây là dấu hiệu sớm cho thấy ảnh hưởng ngày càng lớn của Tokyo.
Ngày 8 tháng 12 năm 1941 và lựa chọn bất đắc dĩ
Cùng thời điểm tấn công Trân Châu Cảng (theo giờ châu Á là ngày 8/12/1941), quân Nhật đổ bộ lên nhiều điểm ở miền nam Thái Lan. Quân đội Thái kháng cự trong vài giờ, rồi chính phủ ra lệnh ngừng bắn và cho phép quân Nhật đi qua lãnh thổ. Không lâu sau, Thái Lan ký hiệp ước liên minh với Nhật và đầu năm 1942 tuyên chiến với Anh, Mỹ.
Với nhiều người Thái, đây là lựa chọn bất đắc dĩ để giữ chủ quyền trên danh nghĩa. Nhưng cũng chính lúc đó, những hạt giống kháng cự bí mật bắt đầu nảy mầm.
Phong trào Thái Tự do ra đời
Phong trào Thái Tự do có ba nhánh chính:
| Nhánh | Người dẫn dắt tiêu biểu | Vai trò |
|---|---|---|
| Tại Mỹ | Đại sứ Seni Pramoj | Từ chối trao tuyên bố chiến tranh cho chính phủ Mỹ, tổ chức sinh viên, kiều bào phối hợp với OSS (tiền thân của CIA) |
| Tại Anh | Sinh viên, người Thái ở Anh | Gia nhập quân đội Anh, được huấn luyện bởi SOE để xâm nhập về nước |
| Trong nước | Pridi Banomyong, nhiếp chính | Xây dựng mạng lưới bí mật trong chính quyền, quân đội, cảnh sát |
Nhờ Đại sứ Seni Pramoj không chuyển tuyên bố chiến tranh, Mỹ chưa bao giờ chính thức coi Thái Lan là kẻ thù theo cách Anh đã làm. Chi tiết ngoại giao này về sau có ý nghĩa rất lớn.
Điệp viên hai mang trong lòng bộ máy
Điều làm nên sự đặc biệt của Thái Tự do là nhiều thành viên chủ chốt vẫn giữ chức vụ trong chính phủ thân Nhật. Ban ngày họ là quan chức, sĩ quan của một nước đồng minh với Nhật; trong bóng tối họ chuyển thông tin, che giấu điệp viên Đồng minh, chuẩn bị lực lượng cho ngày nổi dậy.
Lực lượng vũ trang, gồm cả không quân, là nơi có giá trị tình báo đặc biệt: thông tin về sân bay, máy bay Nhật, hệ thống phòng không, kế hoạch tác chiến. Các sĩ quan liên lạc với điệp viên được thả dù hoặc xâm nhập từ ngoài vào, giúp lập trạm vô tuyến bí mật, chọn bãi thả hàng tiếp tế. Câu chuyện cụ thể về những người lính không quân Thái trong cuộc chơi tình báo này được kể chi tiết trong bài bí ẩn tình báo Không lực Hoàng gia Thái Lan.
Làm điệp viên hai mang luôn trả giá đắt về tâm lý: sống trong nỗi sợ bị lộ, không được tin tưởng hoàn toàn bởi cả hai phía. Nếu bị Kempeitai (hiến binh Nhật) phát hiện, hậu quả là tra tấn và cái chết.
Những hoạt động chính của Thái Tự do
- Thu thập tình báo: về lực lượng, căn cứ, tuyến đường tiếp tế của Nhật, trong đó có tuyến đường sắt Thái Lan - Miến Điện nổi tiếng vì dùng lao động tù binh.
- Hỗ trợ không kích: cung cấp mục tiêu cho máy bay Đồng minh, cứu phi công Đồng minh bị bắn rơi.
- Chuẩn bị nổi dậy: huấn luyện du kích, cất giấu vũ khí được thả dù, sẵn sàng hành động khi Đồng minh đổ bộ.
- Ngoại giao ngầm: chứng minh với Đồng minh rằng người Thái không thực sự ủng hộ Nhật.
Cuộc nổi dậy quy mô lớn chưa bao giờ cần diễn ra, vì Nhật đầu hàng tháng 8/1945. Nhưng mạng lưới đã sẵn sàng, và đó là "con bài" ngoại giao quan trọng.
Thoát số phận nước bại trận
Ngay sau khi Nhật đầu hàng, Thái Lan tuyên bố tuyên chiến năm 1942 là vô hiệu vì trái với ý chí nhân dân. Mỹ, vốn chưa chính thức nhận tuyên chiến, ủng hộ quan điểm này. Anh ban đầu cứng rắn hơn, đòi bồi thường, nhưng rốt cuộc Thái Lan ký các thỏa thuận hòa bình với điều kiện nhẹ hơn nhiều so với các nước phe Trục: trả lại lãnh thổ chiếm được, cung cấp gạo cho khu vực. Năm 1946, Thái Lan được gia nhập Liên Hợp Quốc.
Nhiều sử gia cho rằng vai trò của Thái Tự do, cùng sự khéo léo ngoại giao, là yếu tố quyết định giúp đất nước tránh bị chiếm đóng hay chịu bồi thường nặng nề.
Di sản và những tranh luận
Sau chiến tranh, các nhân vật Thái Tự do bước vào chính trường: Seni Pramoj và Pridi Banomyong đều từng làm thủ tướng. Nhưng chính trị Thái Lan hậu chiến đầy biến động, Phibun trở lại nắm quyền năm 1948, Pridi phải sống lưu vong. Lịch sử về thời kỳ này vẫn còn nhiều cách diễn giải: Phibun là người theo Nhật hay một chính trị gia thực dụng giữ nước bằng cách đứng về phía kẻ mạnh? Thái Tự do đóng góp bao nhiêu về quân sự, bao nhiêu về ngoại giao?
Những câu chuyện tình báo thời Thế chiến II, từ Đông Nam Á tới châu Âu, đều cho thấy chiến tranh không chỉ diễn ra trên chiến trường. Bạn có thể đọc thêm về nữ điệp viên Marthe Cohn hay điệp viên Ichiro Kuroba để thấy những khuôn mặt khác của cuộc chiến thầm lặng này.
Câu hỏi thường gặp
Thái Lan có thực sự tuyên chiến với Mỹ trong Thế chiến II không?
Chính phủ Thái Lan tuyên chiến với Anh và Mỹ đầu năm 1942, nhưng Đại sứ Thái tại Washington là Seni Pramoj từ chối trao tuyên bố cho phía Mỹ. Vì vậy Mỹ không chính thức coi Thái Lan là nước thù địch.
Phong trào Thái Tự do là gì?
Đó là phong trào kháng chiến bí mật của người Thái chống lại sự hiện diện của Nhật, có các nhánh ở Mỹ, Anh và trong nước, phối hợp với tình báo Đồng minh như OSS của Mỹ và SOE của Anh.
Vì sao Thái Lan không bị coi là nước bại trận sau chiến tranh?
Nhờ tuyên bố tuyên chiến năm 1942 bị coi là vô hiệu, sự ủng hộ của Mỹ, và vai trò của phong trào Thái Tự do trong việc giúp Đồng minh. Thái Lan vẫn phải trả lại lãnh thổ chiếm được và chấp nhận một số điều kiện với Anh.
Pridi Banomyong có vai trò gì trong Thái Tự do?
Pridi Banomyong khi đó là nhiếp chính, đứng đầu mạng lưới Thái Tự do trong nước, tổ chức các hoạt động bí mật trong chính quyền và lực lượng vũ trang. Sau chiến tranh ông từng làm thủ tướng.
Bài liên quan

Bắt khẩn cấp nghi phạm bắn tài xế xe tải bằng súng tự chế: góc pháp lý
Từ vụ bắt khẩn cấp nghi phạm bắn tài xế xe tải bằng súng tự chế: quy định về súng tự chế, bắt khẩn cấp là gì, tội danh có thể áp dụng và cách tài xế tự bảo vệ.

Cướp nhà nghỉ vì vỡ nợ: khi áp lực nợ nần đẩy người trẻ vào tù
Từ vụ Nguyễn Việt Duy cướp nhà nghỉ vì vỡ nợ: tội cướp tài sản bị xử lý ra sao, vì sao nợ nần đẩy người trẻ vào tội phạm và lối thoát hợp pháp khi vỡ nợ.

Cướp tiệm vàng ở Hóc Môn và bài học an ninh cho chủ cửa hàng
Những vụ cướp tiệm vàng như ở Hóc Môn thường bị phá nhanh, nhưng chủ tiệm vẫn cần phòng ngừa. Cách bố trí an ninh, xử lý khi bị cướp và vai trò của camera.

Hàng giả và nỗi lo ung thư: thực phẩm, mỹ phẩm giả bủa vây
Thực phẩm, mỹ phẩm giả có thể chứa chất cấm, kim loại nặng liên quan nguy cơ ung thư. Nhóm hàng hay bị làm giả, cách nhận biết và cách tố giác.